lồng ngực
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoang cơ thể được bao bọc bởi xương sườn, xương ức và một phần cột sống, chứa các cơ quan quan trọng như tim và phổi: "lồng ngực" là một cấu trúc xương bảo vệ các cơ quan hô hấp và tuần hoàn ở phần trên cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy bị một cú đánh mạnh vào lồng ngực. (He received a strong blow to the chest.)
- Bác sĩ chụp X-quang để kiểm tra xương trong lồng ngực của bệnh nhân. (The doctor took an X-ray to check the bones in the patient's thoracic cage.)
- Cơn đau ở lồng ngực có thể là dấu hiệu của bệnh tim. (Pain in the chest can be a sign of heart disease.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học và giải phẫu học: Thuật ngữ "lồng ngực" thường được dùng để mô tả chính xác vị trí giải phẫu, phân biệt với các khoang khác như ổ bụng.
- Phẫu thuật lồng ngực là một chuyên ngành phức tạp. (Thoracic surgery is a complex specialty.)
Biến thể và từ liên quan
Ngực (n): Từ thông dụng hơn, có thể chỉ phần phía trước của lồng ngực hoặc dùng trong ngữ cảnh ít chuyên môn hơn.
- Cô ấy ôm chặt đứa bé vào ngực. (She hugged the baby tightly to her chest.)
Khung xương sườn (n): Cụm từ mô tả cấu trúc xương của lồng ngực.
- Khoang ngực (n): Nhấn mạnh đến không gian bên trong lồng ngực chứa các cơ quan.
Từ đồng nghĩa
- Thorax: Thuật ngữ y học quốc tế có nghĩa tương đương, chỉ phần ngực.
- Khung sườn: Nhấn mạnh đến phần khung xương.
Lưu ý sử dụng
- "Lồng ngực" là một danh từ kép, luôn được viết liền. Từ này mang tính chất giải phẫu học và y khoa nhiều hơn so với từ "ngực" thông thường.
- Khi nói về hình dáng bên ngoài hoặc trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng "ngực" (ví dụ: ngực ưỡn, đau ngực). "Lồng ngực" thường xuất hiện trong văn bản y tế, khoa học hoặc khi cần mô tả chính xác cấu trúc.
- Khoảng trong vòng xương sống, xương sườn và xương ức.